celery pine
Định nghĩa
Danh từ: - Cây thông cần tây: Một loại cây lá kim thường xanh có nguồn gốc từ Úc và New Zealand, có tán lá thanh lịch giống như cây cần tây. Tán lá này được tạo thành từ các phyllode (cuống lá dẹt) mọc ra từ nách của các lá giống vảy.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông cần tây là một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều vườn bách thảo.)
- (Tán lá độc đáo của cây thông cần tây khiến nó dễ dàng được nhận dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a *celery pine"*: (hiếm, ẩn dụ) được dùng để miêu tả một điều gì đó có cấu trúc thanh mảnh, gọn gàng và xanh tốt.
- Her garden was arranged like a celery pine, with every branch in perfect order. (Khu vườn của cô ấy được sắp xếp như một cây thông cần tây, với mọi cành cây đều theo trật tự hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Celery-pine (cách viết có dấu gạch nối): cùng nghĩa.
- Phyllocladus trichomanoides (tên khoa học của loài cây này).
Từ đồng nghĩa
- Tanekaha (tên gọi bản địa của cây này ở New Zealand).
- Celery-topped pine (cây thông ngọn cần tây, một tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow like a celery pine: phát triển mạnh mẽ và đều đặn.
- The young trees grew like a celery pine in the rich soil. (Những cây non phát triển mạnh mẽ như cây thông cần tây trong đất màu mỡ.)
Thành ngữ liên quan
- As graceful as a celery pine: thanh lịch và duyên dáng (thường dùng để khen ngợi dáng vẻ hoặc kiến trúc).
- Her posture was as graceful as a celery pine. (Dáng điệu của cô ấy thanh lịch như một cây thông cần tây.)